雪白 nghĩa là gì? xuě bái
Từ tiếng Trung
雪白
xuě bái · âm Hán Việt từng chữ: tuyết bạch
Nghĩa tiếng Việt
- trắng như tuyết
Đọc theo tiếng Hàn
설백
seolbaek
Tiếng Nhật
雪白
せっぱく
Từng chữ
Xem “trắng như tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.