雪泥鸿爪 (雪泥鴻爪) nghĩa là gì? xuě ní hóng zhǎo
Từ tiếng Trung
雪泥鸿爪
phồn thể 雪泥鴻爪xuě ní hóng zhǎo · âm Hán Việt từng chữ: tuyết lầy hồng trảo
Nghĩa tiếng Việt
- dấu chân ngỗng trên tuyết
- dấu vết của quá khứ (thành ngữ)
- bản chất thoáng qua của đời người (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
설니홍조
seolnihongjo
Tiếng Nhật
雪泥鴻爪
せつでいのこうそう
Từng chữ
Xem “dấu chân ngỗng trên tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.