雪梨 nghĩa là gì? Xuě lí
Từ tiếng Trung
雪梨
Xuě lí · âm Hán Việt từng chữ: tuyết lê
Nghĩa tiếng Việt
- Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc (Đài Loan)
Cách đọc / nghĩa khác: 雪梨 xuě lí — lê tuyết (pyrus nivalis);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雪梨
ゆきなし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.