AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雪山狮子旗 (雪山獅子旗) nghĩa là gì? xuě shān shī zi qí

Từ tiếng Trung

雪山狮子旗

phồn thể 雪山獅子旗

xuě shān shī zi qí · âm Hán Việt từng chữ: tuyết sơn sư tí cờ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.