雨林 nghĩa là gì? yǔ lín
Từ tiếng Trung
雨林
yǔ lín · âm Hán Việt từng chữ: vũ lâm
Nghĩa tiếng Việt
- rừng mưa nhiệt đới
Đọc theo tiếng Hàn
우림
urim
Tiếng Nhật
雨林
うりん
Từng chữ
Xem “rừng mưa nhiệt đới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.