AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雨伞 (雨傘) nghĩa là gì? yǔ sǎn

Từ tiếng Trung

雨伞

phồn thể 雨傘

yǔ sǎn · âm Hán Việt từng chữ: vũ tàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô, dù

Đọc theo tiếng Hàn

우산
usan

Tiếng Nhật

雨傘
あまがさ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.