AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雕楹碧槛 (雕楹碧檻) nghĩa là gì? diāo yíng bì kǎn

Từ tiếng Trung

雕楹碧槛

phồn thể 雕楹碧檻

diāo yíng bì kǎn · âm Hán Việt từng chữ: điêu doanh bích hạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ)
  2. môi trường trang trí cầu kỳ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.