AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雒 nghĩa là gì? luò

Từ tiếng Trung

雒

luò · Hán Việt: lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa đen bờm trắng
  2. sợ hãi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雒
らく

Từng chữ

Xem “ngựa đen bờm trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.