雏形 (雛形) nghĩa là gì? chú xíng
Từ tiếng Trung
雏形
phồn thể 雛形chú xíng · âm Hán Việt từng chữ: sồ hình
Nghĩa tiếng Việt
- hình thức phôi thai
- mô hình thu nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雛形
ひながた
Từng chữ
Xem “hình thức phôi thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.