AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雌黄 (雌黃) nghĩa là gì? cí huáng

Từ tiếng Trung

雌黄

phồn thể 雌黃

cí huáng · Hán Việt: thư hoàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư hoàng
  2. tri sunfua asen As2S3
  3. thay đổi trong viết lách
  4. phỉ báng
  5. chỉ trích không có căn cứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雌黄
しおう

Từng chữ

Xem “thư hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.