雌黄 (雌黃) nghĩa là gì? cí huáng
Từ tiếng Trung
雌黄
phồn thể 雌黃cí huáng · Hán Việt: thư hoàng
Nghĩa tiếng Việt
- thư hoàng
- tri sunfua asen As2S3
- thay đổi trong viết lách
- phỉ báng
- chỉ trích không có căn cứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雌黄
しおう
Từng chữ
Xem “thư hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.