AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雌雄异色 (雌雄異色) nghĩa là gì? cí xióng yì sè

Từ tiếng Trung

雌雄异色

phồn thể 雌雄異色

cí xióng yì sè · âm Hán Việt từng chữ: thư hùng dị sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu sắc giới tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “màu sắc giới tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.