AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雌 nghĩa là gì? cí

Từ tiếng Trung

雌

cí · Hán Việt: thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống cái
  2. Phát âm Đài Loan [ci1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雌
めす · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giống cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.