AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集齐 (集齊) nghĩa là gì? jí qí

Từ tiếng Trung

集齐

phồn thể 集齊

jí qí · âm Hán Việt từng chữ: tập tày

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thập trọn bộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu thập trọn bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.