集散地 nghĩa là gì? jí sàn dì
Từ tiếng Trung
集散地
jí sàn dì · âm Hán Việt từng chữ: tập tản địa
Nghĩa tiếng Việt
- trung tâm phân phối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
集散地
しゅうさんち
Từng chữ
Xem “trung tâm phân phối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.