AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集散地 nghĩa là gì? jí sàn dì

Từ tiếng Trung

集散地

jí sàn dì · âm Hán Việt từng chữ: tập tản địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm phân phối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

集散地
しゅうさんち

Từng chữ

Xem “trung tâm phân phối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.