AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集合 nghĩa là gì? jí hé

Từ tiếng Trung

集合

jí hé · Hán Việt: tập hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập hợp
  2. tập trung
  3. (toán) tập hợp

Đọc theo tiếng Hàn

집합
jiphap

Tiếng Nhật

集合
しゅうごう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tập hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.