集合 nghĩa là gì? jí hé
Từ tiếng Trung
集合
jí hé · Hán Việt: tập hợp
Nghĩa tiếng Việt
- tập hợp
- tập trung
- (toán) tập hợp
Đọc theo tiếng Hàn
집합
jiphap
Tiếng Nhật
集合
しゅうごう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.