AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅饬 (雅飭) nghĩa là gì? yǎ chì

Từ tiếng Trung

雅饬

phồn thể 雅飭

yǎ chì · âm Hán Việt từng chữ: nhã sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự gọn gàng thanh lịch
  2. tư thái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự gọn gàng thanh lịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.