AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅静 (雅靜) nghĩa là gì? yǎ jìng

Từ tiếng Trung

雅静

phồn thể 雅靜

yǎ jìng · âm Hán Việt từng chữ: nhã tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh lịch và điềm tĩnh
  2. nhẹ nhàng
  3. yên tĩnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thanh lịch và điềm tĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.