雅礼协会 (雅禮協會) nghĩa là gì? Yǎ lǐ Xié huì
Từ tiếng Trung
雅礼协会
phồn thể 雅禮協會Yǎ lǐ Xié huì · âm Hán Việt từng chữ: nhã lễ hiếp hội
Nghĩa tiếng Việt
- Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.