AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅正 nghĩa là gì? yǎ zhèng

Từ tiếng Trung

雅正

yǎ zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nhã chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính trực (văn học)
  2. ngay thẳng
  3. (kính ngữ) Xin hãy chỉ ra thiếu sót của tôi.
  4. Tôi mong đợi sự chỉnh sửa quý báu của bạn.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.