AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅典的泰门 (雅典的泰門) nghĩa là gì? Yǎ diǎn de Tài mén

Từ tiếng Trung

雅典的泰门

phồn thể 雅典的泰門

Yǎ diǎn de Tài mén · âm Hán Việt từng chữ: nhã điển đích thái môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Timon xứ Athens, bi kịch năm 1607 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.