AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雅乐 (雅樂) nghĩa là gì? yǎ yuè

Từ tiếng Trung

雅乐

phồn thể 雅樂

yǎ yuè · âm Hán Việt từng chữ: nhã lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc nghi lễ trang trọng của mỗi triều đại Trung Quốc kế tiếp bắt đầu từ nhà Chu
  2. nhạc a'ak của Hàn Quốc
  3. nhạc gagaku của Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.