AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雄风 (雄風) nghĩa là gì? xióng fēng

Từ tiếng Trung

雄风

phồn thể 雄風

xióng fēng · âm Hán Việt từng chữ: hùng phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức sống
  2. sự nam tính
  3. đầy năng lượng
  4. (văn học) gió mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雄風
ゆうふう

Từng chữ

Xem “sức sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.