AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雄辩家 (雄辯家) nghĩa là gì? xióng biàn jiā

Từ tiếng Trung

雄辩家

phồn thể 雄辯家

xióng biàn jiā · âm Hán Việt từng chữ: hùng biện gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hùng biện

Đọc theo tiếng Hàn

웅변가
ungbyeonga

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà hùng biện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.