雄辩家 (雄辯家) nghĩa là gì? xióng biàn jiā
Từ tiếng Trung
雄辩家
phồn thể 雄辯家xióng biàn jiā · âm Hán Việt từng chữ: hùng biện gia
Nghĩa tiếng Việt
- nhà hùng biện
Đọc theo tiếng Hàn
웅변가
ungbyeonga
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhà hùng biện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.