AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雄猫 (雄貓) nghĩa là gì? Xióng māo

Từ tiếng Trung

雄猫

phồn thể 雄貓

Xióng māo · âm Hán Việt từng chữ: hùng mèo

Nghĩa tiếng Việt

  1. F-14 Tomcat

Cách đọc / nghĩa khác: 雄貓 xióng māo — mèo đực, thường là 公貓|公猫[gong1 mao1];

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

雄猫
オスねこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.