AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

雄图 (雄圖) nghĩa là gì? xióng tú

Từ tiếng Trung

雄图

phồn thể 雄圖

xióng tú · âm Hán Việt từng chữ: hùng đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạch hoành tráng
  2. tham vọng lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kế hoạch hoành tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.