难辞其咎 (難辭其咎) nghĩa là gì? nán cí qí jiù
Từ tiếng Trung
难辞其咎
phồn thể 難辭其咎nán cí qí jiù · âm Hán Việt từng chữ: nan từ kì cữu
Nghĩa tiếng Việt
- không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ)
- phải chịu trách nhiệm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.