AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

难得 (難得) nghĩa là gì? nán dé

Từ tiếng Trung

难得

phồn thể 難得

nán dé · âm Hán Việt từng chữ: nan đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm khi
  2. hiếm có
  3. khó tìm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiếm khi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.