AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

难以应付 (難以應付) nghĩa là gì? nán yǐ yìng fù

Từ tiếng Trung

难以应付

phồn thể 難以應付

nán yǐ yìng fù · âm Hán Việt từng chữ: nan dĩ ứng phó

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó đối phó
  2. khó xử lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khó đối phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.