难于接近 (難於接近) nghĩa là gì? nán yú jiē jìn
Từ tiếng Trung
难于接近
phồn thể 難於接近nán yú jiē jìn · âm Hán Việt từng chữ: nan ư tiếp cận
Nghĩa tiếng Việt
- (về người) khó tiếp cận
- khó gần gũi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.