隶 (隸) nghĩa là gì? lì
Từ tiếng Trung
隶
phồn thể 隸lì · Hán Việt: lệ
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức kết hợp) người bị nô dịch
- cấp dưới thấp kém
- (hình thức kết hợp) lệ thuộc vào
- (hình thức kết hợp) chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
隷
しもべ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.