AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隶 (隸) nghĩa là gì? lì

Từ tiếng Trung

隶

phồn thể 隸

lì · Hán Việt: lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) người bị nô dịch
  2. cấp dưới thấp kém
  3. (hình thức kết hợp) lệ thuộc vào
  4. (hình thức kết hợp) chữ lệ (phong cách chữ viết trung gian giữa chữ triện cổ và chữ khải hiện đại)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隷
しもべ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.