AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隔行如隔山 nghĩa là gì? gé háng rú gé shān

Từ tiếng Trung

隔行如隔山

gé háng rú gé shān · âm Hán Việt từng chữ: cách hàng như cách sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ)
  2. với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.