隔行如隔山 nghĩa là gì? gé háng rú gé shān
Từ tiếng Trung
隔行如隔山
gé háng rú gé shān · âm Hán Việt từng chữ: cách hàng như cách sơn
Nghĩa tiếng Việt
- nghề nghiệp khác nhau, cách biệt như núi (thành ngữ)
- với người ngoài nghề, nó là một cuốn sách đóng kín
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.