AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隔离霜 (隔離霜) nghĩa là gì? gé lí shuāng

Từ tiếng Trung

隔离霜

phồn thể 隔離霜

gé lí shuāng · âm Hán Việt từng chữ: cách li sương

Nghĩa tiếng Việt

  1. kem lót trang điểm
  2. lớp nền
  3. kem lót nền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kem lót trang điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.