AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隔热材料 (隔熱材料) nghĩa là gì? gé rè cái liào

Từ tiếng Trung

隔热材料

phồn thể 隔熱材料

gé rè cái liào · âm Hán Việt từng chữ: cách nhiệt tài liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật liệu cách nhiệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật liệu cách nhiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.