隔断 (隔斷) nghĩa là gì? gé duàn
Từ tiếng Trung
隔断
phồn thể 隔斷gé duàn · âm Hán Việt từng chữ: cách đoạn
Nghĩa tiếng Việt
- vách ngăn
- ngăn cách
- tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vách ngăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.