AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隔断 (隔斷) nghĩa là gì? gé duàn

Từ tiếng Trung

隔断

phồn thể 隔斷

gé duàn · âm Hán Việt từng chữ: cách đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vách ngăn
  2. ngăn cách
  3. tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vách ngăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.