AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐隐绰绰 (隱隱綽綽) nghĩa là gì? yǐn yǐn chuò chuò

Từ tiếng Trung

隐隐绰绰

phồn thể 隱隱綽綽

yǐn yǐn chuò chuò · âm Hán Việt từng chữ: ẩn ẩn xước xước

Nghĩa tiếng Việt

  1. mờ ảo
  2. không rõ ràng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mờ ảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.