AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐逸 (隱逸) nghĩa là gì? yǐn yì

Từ tiếng Trung

隐逸

phồn thể 隱逸

yǐn yì · Hán Việt: ẩn dật

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống ẩn dật
  2. ẩn dật
  3. ẩn sĩ
  4. người sống ẩn dật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống ẩn dật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.