AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐迹埋名 (隱跡埋名) nghĩa là gì? yǐn jì mái míng

Từ tiếng Trung

隐迹埋名

phồn thể 隱跡埋名

yǐn jì mái míng · âm Hán Việt từng chữ: ẩn tích mai danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống ẩn danh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống ẩn danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.