AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐语 (隱語) nghĩa là gì? yǐn yǔ

Từ tiếng Trung

隐语

phồn thể 隱語

yǐn yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ẩn ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôn ngữ bí mật
  2. từ mã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隱語
いんご

Từng chữ

Xem “ngôn ngữ bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.