隐语 (隱語) nghĩa là gì? yǐn yǔ
Từ tiếng Trung
隐语
phồn thể 隱語yǐn yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ẩn ngữ
Nghĩa tiếng Việt
- ngôn ngữ bí mật
- từ mã
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
隱語
いんご
Từng chữ
Xem “ngôn ngữ bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.