隐讳号 (隱諱號) nghĩa là gì? yǐn huì hào
Từ tiếng Trung
隐讳号
phồn thể 隱諱號yǐn huì hào · âm Hán Việt từng chữ: ẩn huý hiệu
Nghĩa tiếng Việt
- ký hiệu dấu chéo (×), dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.