隐藏处 (隱藏處) nghĩa là gì? yǐn cáng chù
Từ tiếng Trung
隐藏处
phồn thể 隱藏處yǐn cáng chù · âm Hán Việt từng chữ: ẩn tàng xử
Nghĩa tiếng Việt
- nơi trú ẩn
- chỗ ẩn nấp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nơi trú ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.