隐痛 (隱痛) nghĩa là gì? yǐn tòng
Từ tiếng Trung
隐痛
phồn thể 隱痛yǐn tòng · âm Hán Việt từng chữ: ẩn thống
Nghĩa tiếng Việt
- nỗi đau thầm kín
- chịu đựng trong im lặng
- (y học) cơn đau âm ỉ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nỗi đau thầm kín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.