隐显目标 (隱顯目標) nghĩa là gì? yǐn xiǎn mù biāo
Từ tiếng Trung
隐显目标
phồn thể 隱顯目標yǐn xiǎn mù biāo · âm Hán Việt từng chữ: ẩn hiển mục bêu
Nghĩa tiếng Việt
- mục tiêu không liên tục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mục tiêu không liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.