AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

隐写术 (隱寫術) nghĩa là gì? yǐn xiě shù

Từ tiếng Trung

隐写术

phồn thể 隱寫術

yǐn xiě shù · âm Hán Việt từng chữ: ẩn tả thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ thuật giấu tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỹ thuật giấu tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.