AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随风 (隨風) nghĩa là gì? suí fēng

Từ tiếng Trung

随风

phồn thể 隨風

suí fēng · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo gió
  2. bị gió cuốn đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.