AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随访 (隨訪) nghĩa là gì? suí fǎng

Từ tiếng Trung

随访

phồn thể 隨訪

suí fǎng · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi cùng
  2. (bác sĩ, v.v.) làm tái khám (cho bệnh nhân, khách hàng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.