AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随行就市 (隨行就市) nghĩa là gì? suí háng jiù shì

Từ tiếng Trung

随行就市

phồn thể 隨行就市

suí háng jiù shì · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ hàng tựu thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về giá cả) biến động theo thị trường
  2. bán theo giá thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.