随行就市 (隨行就市) nghĩa là gì? suí háng jiù shì
Từ tiếng Trung
随行就市
phồn thể 隨行就市suí háng jiù shì · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ hàng tựu thị
Nghĩa tiếng Việt
- (về giá cả) biến động theo thị trường
- bán theo giá thị trường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.