随行人员 (隨行人員) nghĩa là gì? suí xíng rén yuán
Từ tiếng Trung
随行人员
phồn thể 隨行人員suí xíng rén yuán · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ hàng nhân viên
Nghĩa tiếng Việt
- đoàn tuỳ tùng
- tuỳ tùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đoàn tuỳ tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.