AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随波逐流 (隨波逐流) nghĩa là gì? suí bō zhú liú

Từ tiếng Trung

随波逐流

phồn thể 隨波逐流

suí bō zhú liú · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ ba trục lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ)
  2. mù quáng theo đám đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.