随机性 (隨機性) nghĩa là gì? suí jī xìng
Từ tiếng Trung
随机性
phồn thể 隨機性suí jī xìng · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ cơ tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính ngẫu nhiên
- tính chất ngẫu nhiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tính ngẫu nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.