AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随机性 (隨機性) nghĩa là gì? suí jī xìng

Từ tiếng Trung

随机性

phồn thể 隨機性

suí jī xìng · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ cơ tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính ngẫu nhiên
  2. tính chất ngẫu nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính ngẫu nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.