AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随时 (隨時) nghĩa là gì? suí shí

Từ tiếng Trung

随时

phồn thể 隨時

suí shí · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ thì

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất kỳ lúc nào
  2. mọi lúc
  3. đúng lúc
  4. khi cần thiết

Đọc theo tiếng Hàn

수시
susi

Tiếng Nhật

随時
ずいじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bất kỳ lúc nào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.